베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giá bình quân thị trường" (1)
giá bình quân thị trường

영어
명사market average price, average market price
관련 단어 "giá bình quân thị trường" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giá bình quân thị trường" (0)
표현이 없습니다.
